chuỗi ngày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian gồm nhiều ngày liên tiếp: Chỉ một quãng thời gian được tạo thành từ nhiều ngày nối tiếp nhau, thường mang một đặc điểm, tính chất hoặc sự kiện chung nào đó.
- Một loạt các sự việc, trạng thái diễn ra trong nhiều ngày: Nhấn mạnh đến tính liên tục và kéo dài của các ngày, thường dùng để miêu tả một giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chuỗi ngày nghỉ lễ kéo dài khiến mọi người đều cảm thấy thư giãn. (Khoảng thời gian nghỉ lễ liên tiếp kéo dài khiến mọi người đều cảm thấy thư giãn.)
- Anh ấy đã trải qua một chuỗi ngày đen tối sau khi mất việc. (Anh ấy đã trải qua một loạt các ngày u ám, khó khăn liên tiếp sau khi mất việc.)
- Chuỗi ngày hè oi ả cuối cùng cũng kết thúc. (Những ngày mùa hè nóng nực liên tiếp cuối cùng cũng kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuỗi ngày [tính từ]": Cấu trúc thường gặp để miêu tả đặc điểm của khoảng thời gian đó.
- Chuỗi ngày lưu luyến trước khi chia tay. (Những ngày đầy lưu luyến liên tiếp trước khi chia tay.)
- Chuỗi ngày làm việc cật lực đã mang lại thành quả. (Những ngày làm việc chăm chỉ liên tục đã mang lại thành quả.)
"trong chuỗi ngày...": Dùng để xác định thời điểm một sự việc xảy ra trong một giai đoạn dài.
- Trong chuỗi ngày tham gia hội trại, chúng tôi đã học được rất nhiều điều. (Trong khoảng thời gian nhiều ngày liên tiếp tham gia hội trại, chúng tôi đã học được rất nhiều điều.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuỗi (danh từ): Chỉ một loạt các sự vật, sự việc cùng loại nối tiếp nhau. "Chuỗi ngày" là một trường hợp cụ thể.
- chuỗi sự kiện, chuỗi cửa hàng, chuỗi hạt.
- Liên tiếp (tính từ/phó từ): Diễn ra không ngừng, cái nọ tiếp cái kia. Có thể dùng để giải thích tính chất của "chuỗi ngày".
- Hàng loạt (danh từ): Nhiều sự vật, sự việc cùng loại xảy ra một lúc hoặc liên tiếp. Tập trung hơn vào số lượng nhiều hơn là tính chất thời gian dài.
Từ đồng nghĩa
- Loạt ngày: Nhấn mạnh tính chất nhiều ngày xếp thành hàng, thành đợt.
- Hàng ngày (trong ngữ cảnh nhất định): Khi dùng với nghĩa là nhiều ngày liền, nhưng thường dễ nhầm với nghĩa "mỗi ngày".
- Khoảng thời gian dài ngày: Cách nói dài hơn, nhấn mạnh vào độ dài của thời gian.
Thành ngữ liên quan
- Ngày dài tháng rộng: Chỉ khoảng thời gian rất dài (thường mang sắc thái chờ đợi, buồn chán). Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "chuỗi ngày" nhưng nhấn mạnh hơn vào cảm giác thời gian trôi chậm.
- Anh ấy sống những ngày dài tháng rộng trong cô đơn.